Bản đồ - Eilat/Ramon International Airport

Thế giới >  Châu Á >  Israel >  Quận Nam >  Eilat/Ramon International Airport

Eilat/Ramon International Airport

 
 IATA Code ETM  ICAO Code LLER  FAA Code
 Điện thoại  Fax  Thư điện tử
 Home Page  Facebook  Twitter

Bản đồ - Eilat/Ramon International Airport

Vĩ độ / Kinh độ : 29° 43' 32" N / 35° 0' 28" E | Múi giờ : UTC+2:0 / UTC+3 | Tiền tệ : ILS | Điện thoại : 972  
Bản đồ - Eilat/Ramon International Airport  

Bản đồ

Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-Ramon_Airport_LLER_entrance_15-02-2019.jpg
Ramon_Airport_LLER_e...
4458x3346
upload.wikimedia.org
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-Eilat000-2000x1200.jpg
Eilat000-2000x1200.j...
2000x1200
cdn.blueswandaily.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-new-international-airport-ramon-near-eilat-israel-november-september-all-types-aircraft-next-to-n-arava-desert-134288892.jpg
new-international-ai...
1600x1241
thumbs.dreamstime.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-new-international-airport-ramon-near-eilat-israel-september-all-types-aircraft-next-to-n-arava-desert-125666342.jpg
new-international-ai...
1600x1156
thumbs.dreamstime.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-interior-new-ramon-international-airport-eilat-israel-november-modern-near-134279116.jpg
interior-new-ramon-i...
1600x1155
thumbs.dreamstime.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-escalator-new-modern-ramon-airport-israel-eilat-november-international-near-134279124.jpg
escalator-new-modern...
1600x1155
thumbs.dreamstime.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-eilat-israel-november-escalator-new-ramon-international-airport-near-eilat-escalator-new-modern-ramon-airport-134288887.jpg
eilat-israel-novembe...
1600x1151
thumbs.dreamstime.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-escalator-new-modern-ramon-airport-israel-eilat-november-international-near-134279047.jpg
escalator-new-modern...
1600x1116
thumbs.dreamstime.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-new-international-airport-ramon-near-eilat-israel-september-all-types-aircraft-next-to-n-arava-desert-125666370.jpg
new-international-ai...
1600x1110
thumbs.dreamstime.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-ramon4.jpg
ramon4.jpg
1600x1000
static.timesofisrael...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-pc12718e.jpg
pc12718e.jpg
875x1357
www.kkl-jnf.org
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-Ramon-International-Airport-Google-Maps.png
Ramon-International-...
1439x801
www.israelandstuff.c...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-1200px-Ramon_airport_Tower_04-04-2016a.JPG
1200px-Ramon_airport...
1200x900
upload.wikimedia.org
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-1200px-Eilat_airport_terminal.jpg
1200px-Eilat_airport...
1200x897
upload.wikimedia.org
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-1_Mann_Shinar%2520Architects_Ramon%2520International%2520Airport_Eilat_Israel_%25C2%25A9Hufton+Crow_030_final.jpg
1_Mann_Shinar%2520Ar...
1280x720
media.architecturald...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-1492569372.jpg
1492569372.jpg
1200x630
www.haaretz.com
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-Ramon-airport-overview-1024x651.jpg
Ramon-airport-overvi...
1024x651
www.ramon-airport.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-Ramon-Airport-Terminal-Building-1024x651.jpg
Ramon-Airport-Termin...
1024x651
www.ramon-airport.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-Terminal-Ramon-Airport-1024x651.jpg
Terminal-Ramon-Airpo...
1024x651
www.ramon-airport.co...
Bản đồ-Eilat/Ramon International Airport-Ramon-Airport-passenger-hall-1024x651.jpg
Ramon-Airport-passen...
1024x651
www.ramon-airport.co...
1 2 3 

Quốc gia - Israel

Quốc kỳ Israel
Israel (phiên âm: Ixraen; tên đầy đủ là Nhà nước Israel, còn được gọi là Nhà nước Do Thái) là một quốc gia theo chế độ cộng hòa ở vùng Trung Đông bên cạnh Địa Trung Hải. Tên "Israel" có nghĩa là "đã được Thiên Chúa sửa", nhưng do phiên âm sai nên đã thành ra "đã đấu với Thiên Chúa", và tên đó bắt nguồn từ đoạn Sáng thế ký 32:28 của Kinh Thánh, trong đó Jacob được đổi tên là Israel sau khi đấu với một vị thần không tên. Tên Israel trong tiếng Hebrew là (không có niqqud:מדינת ישראל; chuyển tự: Medinat Yisra'el), và trong tiếng Ả Rập là دَوْلَةْ إِسْرَائِيل (chuyển tự: Dawlat Israil).

Tiền tệ / Ngôn ngữ  
ISO Ngôn ngữ
HE Tiếng Hebrew (Hebrew language)
Bản đồ  
Bản đồ-IsraelIsrael_relief_location_map.jpg
Israel_relief_locati...
614x1141
Bản đồ-IsraelIsrael_map_Hebrew_WV_English.png
Israel_map_Hebrew_WV...
1308x1708
Bản đồ-IsraelSatellite_image_of_Israel_in_January_2003.jpg
Satellite_image_of_I...
1235x2055
Bản đồ-IsraelMap_of_administrative_regions_in_Israel.png
Map_of_administrativ...
2145x4107
Bản đồ-Israelisrael_rel01.jpg
israel_rel01.jpg
1030x1282
Neighbourhood - Quốc gia  
  •  Ai Cập 
  •  Jordan 
  •  Liban 
  •  Palestine 
  •  Syria 

Facebook

 mapnall@gmail.com