Tiền tệ - Forint

Tiền tệ  >  Forint

Forint

Ft
Forint là đơn vị tiền tệ của Hungary.

Nó có ký hiệu là Ft, và có mã ISO 4217 là HUF.

Trước đây, Forint lại được chia thành đơn vị tiền tệ nhỏ hơn là filliér; từ năm 1999 đơn vị này không còn được lưu thông.

Forint gồm có 2 dạng: tiền giấy và tiền kim loại.

Tiền giấy gồm các mệnh giá 200, 500, 1000, 2000, 5000, 10 000, 20 000 forint do Ngân hàng Quốc gia Hungary phát hành.

Quốc gia

Hungary

Hungary (phát âm: Hung-ga-ri, Hán-Việt: Hung Gia Lợi, tiếng Hungary: Magyarország) là một quốc gia không giáp biển thuộc khu vực Trung Âu. Nước này tiếp giáp với Slovakia về phía bắc, Áo về phía tây, Slovenia về phía tây nam, Croatia và Serbia về phía nam, Romania về phía đông và Ukraina về phía đông bắc. Thành phố Budapest là thủ đô của Hungary. Nước này là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế như OECD, NATO, Liên minh Châu Âu và Hiệp ước Schengen. Ngôn ngữ chính thức tại Hungary là tiếng Hungary, hay còn gọi là tiếng Magyar - một ngôn ngữ thuộc nhóm Finno-Ugric có liên hệ gần với tiếng Phần Lan và tiếng Estonia. Tiếng Hungary là một trong bốn ngôn ngữ chính thức của Liên minh Châu Âu không thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu

Tiếp sau thời kỳ Celtic (sau năm 450 TCN) và thời kỳ La Mã (9 CN - thế kỉ 4), đất nước Hungary đã được thành lập dưới sự lãnh đạo của một thủ lĩnh người Magyar là Arpad. Năm 1000, cháu trai của Arpad là vua István I đăng quang với chiếc vương miện được gửi đến từ Giáo hoàng. Trong suốt 946 năm sau đó, Vương quốc Hungary đã tồn tại và phát triển qua nhiều thời kỳ và được coi là một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa quan trọng của phương Tây. Đất nước này bước vào Thời kỳ Cộng sản từ năm 1946 với một số sự kiện lịch sử quan trọng: Cuộc chính biến Hungary 1956 và sự kiện Hungary mở cửa đường biên giới với Áo năm 1989, một biểu hiện của sự sụp đổ khối xã hội chủ nghĩa Đông Âu. Ngày nay Hungary là một quốc gia dân chủ theo thể chế cộng hòa nghị viện và có mức thu nhập cao. Đất nước này đang trong quá trình phát triển mạnh để trở thành một nước phát triển theo tiểu chuẩn của IMF.

Ngôn ngữ

Hungarian forint (English)  Fiorino ungherese (Italiano)  Hongaarse forint (Nederlands)  Forint (Français)  Forint (Deutsch)  Florim húngaro (Português)  Форинт (Русский)  Forinto húngaro (Español)  Forint (Polski)  匈牙利福林 (中文)  Forint (Svenska)  Forint (Română)  フォリント (日本語)  Угорський форинт (Українська)  Унгарски форинт (Български)  헝가리 포린트 (한국어)  Unkarin forintti (Suomi)  Forint (Bahasa Indonesia)  Forintas (Lietuvių)  Ungarske forint (Dansk)  Maďarský forint (Česky)  Macar forinti (Türkçe)  Мађарска форинта (Српски / Srpski)  Forint (Eesti)  Maďarský forint (Slovenčina)  Magyar forint (Magyar)  Mađarska forinta (Hrvatski)  โฟรินต์ฮังการี (ไทย)  Madžarski forint (Slovenščina)  Ungārijas forints (Latviešu)  Φιορίνι Ουγγαρίας (Ελληνικά)  Forint (Tiếng Việt) 
 mapnall@gmail.com