Ngôn ngữ - Tiếng Miến Điện

Ngôn ngữ  >  Tiếng Miến Điện

Tiếng Miến Điện

Tiếng Miến Điện, hay tiếng Miến (tên မြန်မာဘာသာ, MLCTS: myanma bhasa, IPA: ), còn gọi là tiếng Myanmar, là ngôn ngữ chính thức của Myanmar. Dù Hiến pháp Myanmar cho rằng tên tiếng Anh chính thức của ngôn ngữ này là "Myanmar language", đa phần người nói tiếng Anh gọi tiếng Miến là "Burmese". Tính tới năm 2007, đây là ngôn ngữ thứ nhất của 34 triệu người, chủ yếu gồm người Miến và các dân tộc liên quan, và là ngôn ngữ thứ hai của 10 triệu người, gồm các dân tộc thiểu số khác ở Myanmar.

Tiếng Miến Điện là một ngôn ngữ thanh điệu, chủ yếu gồm các từ đơn âm tiết và có tính phân tích, với cấu trúc chủ–tân–động (SOV). Đây là một thành viên của nhóm ngôn ngữ Lô Lô-Miến thuộc ngữ hệ Hán-Tạng. Hệ chữ Miến, xuất phát từ hệ chữ Brāhmī, là hệ chữ viết được dùng để viết ngôn ngữ này.

Tiếng Miến thuộc nhóm ngôn ngữ Miến của ngữ hệ Hán-Tạng. Tiếng Miến là ngôn ngữ phi Hán có đông người nói nhất hệ Hán-Tạng. Đây là ngôn ngữ Hán-Tạng thứ năm có chữ viết riêng, sau tiếng Hán, tiếng Pyu, tiếng Tạng và tiếng Tangut.

Quốc gia

Myanmar

Myanmar (phiên âm: Mi-an-ma, Hán Việt: Miến Điện), tên chính thức: Cộng hòa Liên bang Myanmar (tiếng Myanma: ပြည်ထောင်စု သမ္မတ မြန်မာနိုင်ငံတော် Pyidaunzu Thanmăda Myăma Nainngandaw) là một quốc gia ở Đông Nam Á, tây bắc bán đảo Trung-Ấn. Có 5.876 km đường biên giới với Trung Quốc (2.185 km), Thái Lan (1.800 km), Ấn Độ (1.463 km), Lào (235 km) và Bangladesh (193 km). Đường bờ biển dài 1.930 km. Diện tích 676.577 km².

Sự đa dạng chủng tộc dân cư ở Myanmar đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định chính trị, lịch sử và nhân khẩu học của quốc gia này thời hiện đại. Hệ thống chính trị của nước này vẫn nằm dưới quyền kiểm soát chặt chẽ của Hội đồng Hòa bình và Phát triển Liên bang, chính phủ quân sự do Thống tướng Than Shwe lãnh đạo từ năm 1992. Từng là một nước thuộc địa bên trong Đế quốc Anh cho tới tận năm 1948, Myanmar tiếp tục đấu tranh cải thiện những căng thẳng sắc tộc, và vượt qua những cuộc đảo chính. Nền văn hóa nước này bị ảnh hưởng nhiều từ các nước xung quanh, dựa trên một hình thức Phật giáo duy nhất có hòa trộn các yếu tố địa phương.

Ngôn ngữ

Burmese language (English)  Lingua birmana (Italiano)  Birmaans (Nederlands)  Birman (Français)  Birmanische Sprache (Deutsch)  Língua birmanesa (Português)  Бирманский язык (Русский)  Idioma birmano (Español)  Język birmański (Polski)  缅甸语 (中文)  Burmesiska (Svenska)  Limba birmană (Română)  ビルマ語 (日本語)  Бірманська мова (Українська)  Бирмански език (Български)  버마어 (한국어)  Burman kieli (Suomi)  Bahasa Myanmar (Bahasa Indonesia)  Mjanmų kalba (Lietuvių)  Barmština (Česky)  Birmanca (Türkçe)  Birma keel (Eesti)  Barmčina (Slovenčina)  Burmai nyelv (Magyar)  ภาษาพม่า (ไทย)  Birmiešu valoda (Latviešu)  Βιρμανική γλώσσα (Ελληνικά)  Tiếng Miến Điện (Tiếng Việt) 
 mapnall@gmail.com