Ngôn ngữ - Tiếng Sinhala

Ngôn ngữ  >  Tiếng Sinhala

Tiếng Sinhala

Tiếng Sinhala (සිංහල; siṁhala ), là ngôn ngữ của người Sinhala, dân tộc lớn nhất tại Sri Lanka, với chừng 16 triệu người bản ngữ. Tiếng Sinhala cũng là ngôn ngữ thứ hai của các dân tộc khác tại Sri Lanka. Đây là một ngôn ngữ Ấn-Arya của hệ ngôn ngữ Ấn-Âu. Tiếng Sinhala được viết bằng hệ chữ Sinhala, một trong các hệ chữ xuất phát từ chữ Brahmi cổ đại Ấn Độ, có liên quan đến chữ Kadamba.

Tiếng Sinhala là một trong hai ngôn ngữ chính thức và ngôn ngữ quốc gia của Sri Lanka. Tiếng Sinhala, cùng với tiếng Pali, đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn học Phật giáo Nguyên thủy.

Các bản khắc Prakrit Sinhala cổ nhất đã được tìm thấy có niên đại thế kỷ 2 và 3 TCN, sau khi Phật giáo lan truyền đến Sri Lanka, còn tác phẩm văn học cổ nhất hiện có được sáng tác vào thế kỷ thứ 9. Ngôn ngữ gần gũi nhất với tiếng Sinhala là tiếng Maldives.

Sinhala là một từ tiếng Phạn; từ tương ứng trong ngôn ngữ Ấn-Arya trung đại (Eḷu) là Sīhala. Từ này xuất phát từ , tiếng Phạn nghĩa là "sư tử" đã được ghi nhận như tên tiếng Phạn của đảo Sri Lanka trong Bhagavata Purana. Cái tên này có khi được diễn dịch là "nơi ở của sư tử", và nhiều khả năng là do sự phổ biến của sư tử trên đảo trước đây.

Quốc gia

Sri Lanka

Sri Lanka (phiên âm tiếng Việt: Xri Lan-ca), tên chính thức Cộng hòa Dân chủ Xã hội chủ nghĩa Sri Lanka (ශ්රී ලංකා trong ngôn ngữ Sri Lanka, இலங்கை trong tiếng Tamil; từng được gọi là Ceylon trước năm 1952), tiếng Việt xưa gọi là Tích Lan, là một đảo quốc với đa số dân theo Phật giáo ở Nam Á, nằm cách khoảng 31 kilômét (18½ dặm) ngoài khơi bờ biển phía nam Ấn Độ. Nước này thường được gọi là Hòn ngọc Ấn Độ Dương. Dân số Sri Lanka hơn 20 triệu người.

Là một đường nối hàng hải chiến lược giữa Tây Á và Đông Nam Á, Sri Lanka từng là trung tâm tôn giáo và văn hóa Phật giáo thời cổ. Một số người dân nước này theo Hindu giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo và các tôn giáo thổ dân khác. Người Sri Lanka chiếm đa số (74%), ngoài ra còn có các cộng đồng người người Tamil, Hồi giáo, Burghers và người thổ dân khác. Nổi tiếng về sản xuất và xuất khẩu chè, cà phê, cao su và dừa, cũng có một nền kinh tế công nghiệp hiện đại và đang phát triển. Vẻ đẹp tự nhiên của những cánh rừng nhiệt đới Sri Lanka, các bãi biển và phong cảnh cũng như sự giàu có về các di sản văn hóa biến nước này thành điểm đến nổi tiếng với du khách thế giới.

Ngôn ngữ

Sinhala language (English)  Lingua singalese (Italiano)  Singalees (Nederlands)  Cingalais (Français)  Singhalesische Sprache (Deutsch)  Língua cingalesa (Português)  Сингальский язык (Русский)  Idioma cingalés (Español)  Język syngaleski (Polski)  僧伽罗语 (中文)  Singalesiska (Svenska)  Limba singaleză (Română)  シンハラ語 (日本語)  Сингальська мова (Українська)  Синхалски език (Български)  싱할라어 (한국어)  Sinhali (Suomi)  Bahasa Sinhala (Bahasa Indonesia)  Sinhalų kalba (Lietuvių)  Singalesisk (Dansk)  Sinhálština (Česky)  Seylanca (Türkçe)  Singali keel (Eesti)  Szingaléz nyelv (Magyar)  ภาษาสิงหล (ไทย)  Singalščina (Slovenščina)  Singāļu valoda (Latviešu)  Tiếng Sinhala (Tiếng Việt) 
 mapnall@gmail.com