Tiền tệ - Peso Cuba

Tiền tệ  >  Peso Cuba

Peso Cuba

$
Peso là đơn vị tiền tệ chính thức của Cuba (tiếng Tây Ban Nha: peso Cubano). Mã ISO 4217 của nó là CUP. Đơn vị đếm bổ sung của peso Cuba là centavo. 1 peso = 100 centavo.

Tiền giấy peso Cuba có các loại mệnh giá 1, 3, 5, 10, 20, 50, 100 peso. Tiền kim loại có các mệnh giá 1, 2, 5, 20, 40 centavo và 1, 3 peso. Đều do Ngân hàng Trung ương Cuba (Banco central de Cuba) phát hành.

Peso Cuba chỉ được lưu thông trong Cuba, và sử dụng cho các giao dịch nội địa. Đối với các giao dịch quốc tế, Cuba sử dụng đồng peso Cuba chuyển đổi. 1 peso Cuba chuyển đổi bằng 24 peso Cuba.

Thể loại:Đơn vị tiền tệ Bắc Mỹ Thể loại:Kinh tế Cuba Cuba

Quốc gia

Cuba

Cuba, cũng được phiên âm ra tiếng Việt là Cu Ba, Quy Ba hay Cổ Ba, tên gọi chính thức là Cộng hòa Cuba (tiếng Tây Ban Nha: Cuba hay República de Cuba, IPA: ) là Quốc gia bao gồm đảo Cuba (hòn đảo hình con cá sấu vươn dài trên biển Caribe, cũng là hòn đảo lớn nhất của quần đảo Đại Antilles), cùng với đảo Thanh Niên (Isla de la Juventud) và các đảo nhỏ xung quanh. Cuba nằm ở phía bắc Vùng Caribe ở giao điểm của ba miền biển lớn: Biển Caribe, Vịnh Mexico và Đại Tây Dương. Cuba nằm ở phía nam miền đông Hoa Kỳ và Bahamas, phía tây Quần đảo Turks và Caicos và Haiti và phía đông Mexico. Quần đảo Cayman và Jamaica ở phía nam.

Cuba là quốc gia đông dân nhất vùng Caribe. Dân chúng và văn hóa Cuba kết hợp từ nhiều nguồn dựa trên quá trình nhân chủng, lịch sử và địa lý: bộ tộc người bản xứ Taíno và Ciboney, lịch sử thời kỳ Tây Ban Nha thống trị, chế độ đồn điền nhập cư nô lệ Châu Phi, và vị trí địa lý gần Hoa Kỳ. Hòn đảo này có khí hậu nhiệt đới nhưng điều hòa bởi vùng biển bao quanh; tuy nhiên vì nhiệt độ cao của Biển Caribe và địa thế hầu như chắn ngang Vịnh Mexico, Cuba hằng năm thường hứng chịu những trận bão lớn.

Ngôn ngữ

Cuban peso (English)  Peso cubano (Italiano)  Cubaanse peso (Nederlands)  Peso cubain (Français)  Kubanischer Peso (Deutsch)  Peso cubano (Português)  Кубинское песо (Русский)  Peso cubano (Español)  Peso kubańskie (Polski)  古巴比索 (中文)  Kubansk peso (Svenska)  Peso cubanez (Română)  キューバ・ペソ (日本語)  Кубинський песо (Українська)  Кубинско песо (Български)  쿠바 페소 (한국어)  Kuuban peso (Suomi)  Peso Kuba (Bahasa Indonesia)  Kubos pesas (Lietuvių)  Cubanske pesos (Dansk)  Kubánské peso (Česky)  Küba pesosu (Türkçe)  Кубански пезос (Српски / Srpski)  Kubai peso (Magyar)  Kubanski pezo (Hrvatski)  เปโซคิวบา (ไทย)  Πέσο Κούβας (Ελληνικά)  Peso Cuba (Tiếng Việt) 
 mapnall@gmail.com